Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thịt lợn" (1)

thịt lợn
phát
Tiếng Anh Danh từpork (Northern area)
Từ vựng của tôi
giá thịt lợn đang tăng
Pork prices are rising

swap_horiz Từ liên quan "thịt lợn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thịt lợn" (3)

giá thịt lợn đang tăng
Pork prices are rising
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
Beef cattle grow quickly.
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
Beef cattle grow very fast.